hải nội

hải nội

Danh tiếng của ông ấy vang dội khắp hải nội.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn học):
    • Trong biển cả, trong nước: "hải nội" chỉ phạm vi lãnh thổ quốc gia, toàn bộ đất nước, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hải nội thái bình, muôn dân an lạc. (Trong nước yên ổn, mọi người dân đều sống thanh bình.)
    • Chúa Nguyễn đã thống nhất hải nội. (Chúa Nguyễn đã hợp nhất toàn bộ lãnh thổ quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hải nội" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, thơ ca cổ, hoặc các bài diễn văn long trọng, mang ý nghĩa bao quát toàn bộ đất nước.
    • Hải nội hào kiệt đều tụ hội về đây. (Những người tài giỏi trong cả nước đều tập trung tại nơi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hải ngoại (danh từ): nước ngoài, vùng đất bên ngoài biên giớitrái nghĩa với "hải nội".

    • Người Việt hải ngoại luôn hướng về quê hương. (Người Việt sốngnước ngoài luôn nhớ về quê nhà.)
  • Nội địa (danh từ): vùng đất bên trong lãnh thổ quốc gia, thường dùng trong kinh tế, thương mại.

    • Hàng hóa nội địa được ưu tiên tiêu thụ. (Sản phẩm sản xuất trong nước được ưu đãi tiêu thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Toàn quốc: toàn bộ đất nước.
  • Cả nước: toàn bộ lãnh thổ quốc gia.
  • Trong nước: phạm vi bên trong biên giới.
Thành ngữ liên quan
  • Hải nội thanh bình: đất nước yên ổn, không chiến tranh.

    • Mong ước hải nội thanh bình khát vọng của muôn dân. (Ước muốn đất nước hòa bình mong muốn của tất cả mọi người.)
  • Hải nội nhất thống: sự thống nhất toàn bộ lãnh thổ quốc gia.

    • Sau nhiều năm phân tranh, đất nước đã hải nội nhất thống. (Sau nhiều năm xung đột, đất nước đã được thống nhất hoàn toàn.)